Tên Tiếng Anh Cho Con Gái
1001 Tên Đẹp Con Trai Con Gái ❤️ Shop, Công Ty, Game

Tên Tiếng Anh Cho Con Gái Hay Nhất 2021 ❤️️ 1001 Tên

Tên Tiếng Anh Cho Con Gái Hay Nhất 2021 ❤️️ 1001 Tên ✅ Những Cách Đặt Tên Theo Tiếng Anh Hay Cho Con Gái Ấn Tượng Và Ý Nghĩa Nhất. Nếu như bạn đang chưa biết thì chúng tôi sẽ gợi ý ngay dưới đây để tham khảo nhé!  

Tên Tiếng Anh Cho Con Gái Có Ý Nghĩa

Xu hướng đặt tên tiếng Anh đang dần trở nên phổ biến trong cuộc sống ngày nay. Bạn đang có ý định đặt Tên Tiếng Anh Cho Con Gái Có Ý Nghĩa thì hãy tham khảo một số tên sau đây mà SCR.VN đã tổng hợp được:

Doris: Xinh đẹpAmabel/Amanda: Đáng yêu
Rowan: Cô bé tóc đỏ.Charmaine/Sharmaine: Quyến rũ
Aurelia: Tóc vàng óngCalliope: Khuôn mặt xinh đẹp
Mabel: Đáng yêuBrenna: Mỹ nhân tóc đen
Kaylin: Người xinh đẹp và mảnh dẻDulcie: Ngọt ngào
Hebe: Trẻ trungFidelma: Mỹ nhân
Isolde: Xinh đẹpAnnabella: Xinh đẹp
Delwyn: Xinh đẹp, được phù hộAmelinda: Xinh đẹp và đáng yêu
Christabel: Người Công giáo xinh đẹpKeva: Mỹ nhân, duyên dáng
Calliope: Khuôn mặt xinh đẹpDrusilla: Mắt long lanh như sương

⚡️ Chia sẽ bạn 1001 😍 DỊCH TÊN TIẾNG VIỆT SANG TIẾNG ANH 😍 Chính Xác Nhất

Dịch Tên Tiếng Việt Sang Tiếng Anh
Dịch Tên Tiếng Việt Sang Tiếng Anh

Hay để có một cái tên thật ý nghĩa bạn có thể chọn những cái tên có ý nghĩa gắn liền với thiên nhiên:

Azure: Bầu trời xanh bao laAurora: Bình minh
Alida: Chú chim nhỏAnthea: Như hoa
Esther: Ngôi saoSelena: Mặt trăng, nguyệt
Eirlys: Hạt tuyếtStella: Vì sao, tinh tú trên bầu trời
Roxana: Ánh sáng, bình minhElain: Chú hưu con
Muriel: Biển cả sáng ngờiPhedra: Ánh sáng
Ciara: Đêm tốiSterling: Ngôi sao nhỏ
Edana: Lửa, ngọn lửaLucasta: Ánh sáng thuần khiết
Heulwen: Ánh mặt trờiMaris: Ngôi sao của biển cả
Jocasta: Mặt trăng sáng ngờiOriana: Bình minh
Oliver/ Olivia: tượng trưng cho hòa bình Layla: Màn đêm kì bí

🌺🌺 Đừng Bỏ Lỡ Những Tên Tiếng Anh Hay Cho Nữ Ngắn Gọn ❤️ 1001 Tên Độc Lạ

Tên Tiếng Anh Cho Con Gái Cá Tính 2021

Các bạn nữ cá tính với phong cách “cool ngầu” thì đừng bỏ lỡ những cái Tên Tiếng Anh Cho Con Gái Cá Tính ở dưới đây nhé! Nó sẽ giúp bạn luôn tỏa ra một vẻ đẹp đầy tự tin và kiêu sa đấy nhé.

  • Andrea — “mạnh mẽ, kiên cường”
  • Matilda — “sự kiên cường trên chiến trường”
  • Louisa — “chiến binh nổi tiếng”
  • Alexandra — “người trấn giữ”, “người bảo vệ”
  • Hilda — “chiến trường”
  • Bridget — “sức mạnh, người nắm quyền lực”
  • Valerie — “sự mạnh mẽ, khỏe mạnh”
  • Victoria: chiến thắng
  • Emma: toàn thể, vũ trụ
  • Gloria — “vinh quang”
  • Edith — “sự thịnh vượng trong chiến tranh”
  • Emmanuel — “Chúa luôn ở bên ta”
  • Zoey — “sự sống, cuộc sống”

👉👉 Mời Bạn Đọc Xem Thêm Tên Tiếng Anh Dễ Thương Cho Nữ, Nam ❤️️ Biệt Danh Cute

Tên Tiếng Anh Cho Con Gái Dễ Đọc 2021

Dưới đây là những Tên Tiếng Anh Cho Con Gái Dễ Đọc bạn đọc có thể tham khảo. Những tên tuy ngắn và dễ đọc nhưng nó hàm chứa nhiều ý nghĩa vô cùng đặc biệt.

  1. Jade: Ngọc bích
  2. Ruby: Ngọc ruby mang sắc đỏ quyến rũ
  3. Daisy: Loài cúc dại tinh khôi, thuần khiết
  4. Violet: Hoa violet màu tím thủy chung
  5. Iris: Hoa diên vỹ biểu hiển của lòng dũng cảm.
  6. Eira: Tuyết trắng tinh khôi
  7. Jena: Chú chim nhỏ e thẹn
  8. Bella: Xinh đẹp dịu dàng
  9. Joy: Sự vui vẻ, lạc quan
  10. Vera: Niềm tin kiên định
  11. Nora: Danh dự 
  12. Ann: Sự yêu kiều và duyên dáng
  13. Juno: Nữ hoàng của thiên đàng
  14. Donna: Tiểu thư quyền quý
  15. Una: Hiện thân của chân lý và sắc đẹp kiều diễm
  16. May: Tháng 5 dịu dàng
  17. Bell: Chuông ngân vang 
  18. Tina: Nhỏ nhắn, bé xinh
  19. Mia: “Của tôi” trong tiếng Ý
  20. Eser: Thơ, nàng thơ
  21. Doris: Tuyệt thế giai nhân
  22. Layla: Màn đêm kì bí
  23. Zelda: Niềm hạnh phúc giản đơn
  24. Lily: Loài hoa huệ tây quý phái, sang trọng
  25. Gemma: Một viên ngọc quý

🔔🔔 Bạn tham khảo thêm Tên Hán Việt Hay Nhất ❤️️ 1001 Tên Tiếng Hán

Tên Tiếng Anh Cho Con Gái Theo Loài Hoa

Dựa vào vẻ đẹp của những loài hoa để bạn đặt tên tiếng anh cho con gái của mình. Dưới đây sẽ là hững gợi ý thật tuyệt về những loài hoa để bạn có thể lựa chọn làm tên gọi cho con gái

  1. Kusum: Có ý nghĩa là hoa nói chung.
  2. Violet: Một loại hoa màu tím xanh đầy xinh xắn.
  3. Calantha: Một đóa hoa đang thì nở rộ khoe sắc.
  4. Rosalind: Hoa hồng.
  5. Lilybelle: Đóa hoa huệ xinh đẹp.
  6. Juhi: Loài hoa này thuộc họ hoa nhài
  7. Daisy: Hoa cúc.
  8. Sunflower: Hoa hướng dương.
  9. Camellia: Hoa trà.
  10. Willow: Cây liễu mảnh mai, duyên dáng.
  11. Lily/Lil/Lilian/Lilla: Loài hoa huệ tây quý phái, sang trọng.
  12. Rose: Hoa hồng.
  13. Lotus: Hoa sen.
  14. Dahlia: Hoa thược dược.
  15. Iris: Hoa diên vỹ.
  16. Morela: Hoa mai.
  17. Jasmine: Hoa nhài tinh khiết.
  18. Flora: Đóa hoa kiều diễm.

🔥🔥 Khám Phá Thêm Trọn Bộ Tên Tiếng Hàn Của Bạn ❤️️ Dịch Tên Sang Tiếng Hàn

Tên Tiếng Anh Cho Con Gái Theo Chữ Cái

Dưới đây là một số gợi ý đặt Tên Tiếng Anh Cho Con Gái Theo Chữ Cái đầy ý nghĩa. Mời bạn đọc cùng tham khảo và chọn lựa cho mình một cái tên cho nghe thật “sang chảnh” nhé!

Chữ A:

  • Anne: Yêu kiều, duyên dáng
  • Angela: Thiên thần
  • Amber: Viên ngọc quý
  • Aileen: Nhẹ nhàng, bay bổng
  • Agnes: Tinh khiết, nhẹ nhàng
  • Aimee: Được yêu thương
  • Alda: Giàu sang
  • Alice: Niềm hân hoan
  • Andrea: Dịu dàng, nữ tính
  • Angela: Thiên thần
  • Anthea: Như một loài hoa

Chữ B:

  • Beata: Hạnh phúc, sung sướng và may mắn
  • Bella: Xinh đẹp
  • Bly: Tự do và phóng khoáng
  • Bess: Món quà dành cho Thượng Đế
  • Bernice: Người mang về chiến thắng

⚡️ Tra cứu 😍 TÊN TIẾNG ANH CỦA BẠN 😍 Chính Xác Nhất

Tên Tiếng Anh Của Bạn Chính Xác Nhất
Tên Tiếng Anh Của Bạn Chính Xác Nhất

Chữ C:

  • Carmen: Quyến rũ
  • Catherine: Sự tinh khiết
  • Coral: Viên đá nhỏ
  • Cynthia: Nữ thần
  • Carissa: Nhạy cảm và dịu dàng
  • Carla: Nữ tính
  • Cherry: Ngọt ngào
  • Charlene: Cô gái nhỏ xinh
  • Coral: Viên đá nhỏ
  • Courtney: Người của hoàng gia

Chữ D:

  • Davida: Nữ tính
  • Diana: Nữ thần
  • Dora: Một món quà
  • Doris: Biển khơi
  • Donna: Quý phái
  • Darlene: Được mọi người yêu mến
  • Danielle: Nữ tính

Chữ E:

  • Eda: Giàu có
  • Estra: Nữ thần mùa xuân
  • Eva: Người gieo sự sống
  • Edeline: Tốt bụng
  • Elena: Sự thanh tú
  • Esmeralda: Đá quý
  • Estelle: Một ngôi sao
  • Estra: Nữ thần mùa xuân
  • Ethel: Quý phái
  • Eudora: Món quà
  • Eunice: Hạnh phúc của người chiến thắng

Chữ F:

  • Farrah: Đẹp đẽ
  • Flora: Một bông hoa
  • Fedora: Món quà quý
  • Fannie: Tự do
  • Fawn: Con nai nhỏ
  • Faye: Đẹp như tiên
  • Fedora: Món quà quý
  • Fern: Sức sống bền lâu
  • Fiona: Xinh xắn

🌸🌸 Bật Mí Cho Bạn Tên Tiếng Nhật Hay Cho Nam Nữ ❤️️ 1001 Tên Nhật Bản

Chữ G:

  • Guinevere: Tinh khiết
  • Georgette: Nữ tính
  • Gale: Cuộc sống
  • Gloria: Đẹp lộng lẫy
  • Gwen: Trong sáng
  • Gabrielle: Sứ giả của Chúa
  • Glynnis: Đẹp thánh thiện
  • Gale: Cuộc sống
  • Gaye: Vui vẻ

Chữ I:

  • Idelle: Lời chúc mừng
  • Ingrid: Yên bình
  • Iris: Cầu vồng
  • Ivy: Quà tặng của Thiên Chúa
  • Ivory: Trắng như ngà

Chữ K:

  • Kara: Duy nhất
  • Karena: Tinh khiết
  • Keely: Đẹp đẽ
  • Kelsey: Chiến binh
  • Kendra: Khôn ngoan
  • Kerri: Chiến thắng bóng tối
  • Kyla: Đáng yêu

Chữ L:

  • Laverna: Mùa xuân
  • Lara: Sự yêu mến
  • Larina: Cánh chim biển
  • Laura: Cây nguyệt quế

Chữ M:

  • Madge: Một viên ngọc
  • Mary: Ngôi sao biển
  • Mercy: Rộng lượng và từ bi
  • Mirabelle: Kỳ diệu và đẹp đẽ
  • Michelle: Nữ tính

Chữ O:

  • Olive: Biểu tượng của hòa bình
  • Opal: Đá quý
  • Ophelia: Chòm sao Thiên hà
  • Olga: Thánh thiện

Chữ P:

  • Pandora: Người có nhiều năng khiếu
  • Pearl: Viên ngọc quý
  • Primrose: Hoa hồng
  • Pamela: Ngọt như mật ong
  • Patience: Kiên nhẫn và đức hạnh
  • Patricia:Quý phái
  • Philippa: Giàu nữ tính
  • Phoebe: Ánh trăng vàng
  • Primavera: Nơi mùa xuân bắt đầu
  • Priscilla: Hiếu thảo

Chữ Q:

  • Queen: Nữ hoàng
  • Quintessa: Tinh hoa

Bên Cạnh Đó, Bạn Xem Thêm Tên Tiếng Nhật Của Bạn Chính Xác ❤️️ Dịch Sang Tên Nhật Hay

Chữ R:

  • Rita: Viên ngọc quý
  • Rosa: Hoa hồng
  • Ruby: Viên hồng ngọc
  • Rachel: Nữ tính
  • Ramona: Khôn ngoan
  • Rebecca: Ngay thẳng
  • Regina: Hoàng hậu
  • Roberta: Được nhiều người biết đến
  • Robin: Nữ tính
  • Rosemary: Tinh hoa của biển
  • Ruth: Bạn của tất cả mọi người

Chữ S:

  • Selena: Mặn mà, đằm thắm
  • Sally: Người lãnh đạo
  • Shana: Đẹp đẽ
  • Sharon: Yên bình
  • Sabrina: Nữ thần sông
  • Sacha: Vị cứu tinh của nhân loại
  • Samantha: Người lắng nghe
  • Scarlett: Màu đỏ
  • Selene, Selena: Ánh trăng
  • Shannon: Khôn ngoan

Chữ T:

  • Thalia: Niềm vui
  • Talia: Tươi đẹp
  • Tammy: Hoàn hảo
  • Tina: Nhỏ nhắn
  • Trina: Tinh khiết
  • Tanya: Nữ hoàng
  • Tara: Ngọn tháp
  • Tracy: Chiến binh

Chữ U:

  • Udele: Giàu có và thịnh vượng
  • Una: Một loài hoa
  • Ula:Viên ngọc của sông
  • Ulrica: Thước đo cho tất cả

Chữ V:

  • Valda: Thánh thiện
  • Vania: Duyên dáng
  • Verda: Mùa xuân
  • Victoria: Chiến thắng
  • Violet: Hoa Violet

Chữ Z:

  • Zera: Hạt giống
  • Zelene: Ánh mặt trời
  • Zoe: Đem lại sự sống

🌻🌻 ĐỪNG BỎ LỠ Top Tên Tiếng Pháp Hay Cho Nam Nữ ❤️️ Top Tên Đẹp

Tên Tiếng Anh Cho Con Gái Bắt Đầu Bằng Chữ H

Tiếp tục SCR.VN mang đến cho các bạn nữ danh sách 50 Tên Tiếng Anh Cho Con Gái Bắt Đầu Bằng Chữ H hay nhất và được mọi người lựa chọn để đặt tên nhất.

Bạn có thể tham khảo và lựa chọn một cái tên dễ thương và phù hợp cho mình nhé!

  1. Hadara: xinh đẹp.
  2. Hadley: đồng cỏ.
  3. Hafwwen: mùa hạ dịu dàng.
  4. Hagar: chối bỏ.
  5. Hahau: giọt sương.
  6. Haido: sự nũng nịu.
  7. Hailey: cỏ khô.
  8. Haifa: cơ thể đẹp.
  9. Haidee: khiêm tốn.
  10. Hachi: dòng sông.
  11. Hadiya: món quà.
  12. Hadassah: cây sim.
  13. Haiwee: chim bồ câu.
  14. Hala: đẹp mặn mà.
  15. Halcyon: biển.
  16. Halfrida: bình yên.
  17. Halia: yêu dấu.
  18. Halima: nhẹ nhàng.
  19. Halina: giống nhau, tương tự.
  20. Halona: may mắn.
  21. Hana: làm việc; nở hoa; hòa nhã.
  22. Hanaka: bông hoa nhỏ.
  23. Hanifah: niềm tin đúng đắn.
  24. Hanna: nữ thần cuộc sống.
  25. Helsa: nhân từ, thánh thiện.
  26. Heltu: chú gấu thân thiện.
  27. Hera: nữ hoàng nơi thiên đường.
  28. Herlia: xinh đẹp nhất.
  29. Hermina: con gái của trái đất; cao quý.
  30. Hermosa: đáng yêu, xinh đẹp.
  31. Hialeah: đồng cỏ đẹp.
  32. Hansol: cây thông.
  33. Hao: vị ngon; tốt lành.
  34. Harmony: sự pha trộn tuyệt đẹp.
  35. Hasina: tốt lành.
  36. Hathor: nữ thần bầu trời.
  37. Hibiscus: loài hoa mọc ở vùng đất hoang.
  38. Hika: con gái.
  39. Hilary: tươi cười, vui vẻ.
  40. Hoaka: tươi sáng.
  41. Hoa: hoa nở.
  42. Holda: yêu dấu.
  43. Honey: ngọt ngào.
  44. Hong: màu hồng.
  45. Haukea: tuyết.
  46. Hawa: tình yêu, hơi thở cuộc sống.
  47. Hayat: cuộc sống.
  48. Heavenly: thiên thần; thiên đàng.
  49. Hebe: sự trẻ trung.
  50. Hiawatha: dòng sông.

🔔🔔 Bạn tham khảo thêm Tên Tiếng Trung Hay Nhất ❤️️ 1001 Họ Tên Trung Quốc

Tên Tiếng Anh Cho Con Gái Bắt Đầu Bằng Chữ J

Bạn đọc khám phá thêm trọn bộ Tên Tiếng Anh Cho Con Gái Bắt Đầu Bằng Chữ J bên dưới đây:

  1. Jade: Trang sức lộng lẫy
  2. Jane: Duyên dáng
  3. Jennifer: Con sóng
  4. Jessica: Khỏe mạnh
  5. Judy: Ca ngợi
  6. Jacqueline: Nữ tính
  7. Jasmine: Như một bông hoa
  8. Jemima: Con chim bồ câu
  9. Jewel: Viên ngọc quý
  10. Jillian, Jill: Bé nhỏ
  11. Joan: Duyên dáng
  12. Josephine: Giấc mơ đẹp
  13. Juliana, Julie: Tươi trẻ

🌺🌺 Xem Ngay Những Tên Tiếng Thái Hay Cho Con Gái Con Trai ❤️️ Top Tên Thái Đẹp

Tên Tiếng Anh Cho Con Gái Bắt Đầu Bằng Chữ N

Tiếp tục, SCR.VN chia sẻ đến bạn một số Tên Tiếng Anh Cho Con Gái Bắt Đầu Bằng Chữ N hay nhất.

  1. Nancy: Hòa bình
  2. Natalie: Sinh ra vào đêm Giáng sinh
  3. Nicolette: Chiến thắng
  4. Nina: Sự công bằng
  5. Nora: Trọng danh dự
  6. Nadia, Nadine: Niềm hy vọng
  7. Nancy: Hòa bình
  8. Naomi: Đam mê
  9. Natalie: Sinh ra vào đêm Giáng sinh
  10. Nathania: Món quà của Chúa
  11. Nell: Dịu dàng và nhẹ nhàng
  12. Nerissa: Con gái của biển
  13. Nerita: Sinh ra từ biển
  14. Nessa: Tinh khiết
  15. Nicolette: Chiến thắng
  16. Nina: Người công bằng
  17. Noelle: Em bé của đêm Giáng sinh
  18. Noble: Người được nhiều người biết đến
  19. Norine: Trọng danh dự

🍁🍁 ĐỪNG BỎ LỠ TOP Tên Tiếng Đức Cho Nữ Nam Hay ❤️️ 1001 Tên Đẹp

Tên Tiếng Anh Cho Con Gái Bắt Đầu Bằng Chữ T

SCR.VN chia sẻ đến bạn top những Tên Tiếng Anh Cho Con Gái Bắt Đầu Bằng Chữ T để bạn đọc tham khảo:

  1. Tabitha: Con linh dương
  2. Talia: Tươi đẹp
  3. Tamara: Cây cọ
  4. Tammy: Hoàn hảo
  5. Tanya: Nữ hoàng
  6. Tara: Ngọn tháp
  7. Tatum: Sự bất ngờ
  8. Tess: Xuân thì
  9. Thalia: Niềm vui
  10. Thomasina: Con cừu non
  11. Thora: Sấm
  12. Tina: Nhỏ nhắn
  13. Tracy: Chiến binh
  14. Trina: Tinh khiết
  15. Trista: Độ lượng
  16. Trixie, Trix: Được chúc phúc

👉👉 Bỏ Túi Ngay TOP Tên Tiếng Nga Hay Nhất ❤️️ 1001 Cách Đặt Tên Đẹp Nhất

Tên Tiếng Anh Cho Con Gái Bắt Đầu Bằng Chữ W

Bạn muốn đặt tên tiếng anh cho con gái bắt đầu bằng chữ W thì tìm hiểu những tên dưới đây nhé!

  1. Winifred: niềm vui và hòa bình
  2. Whitney: Hòn đảo nhỏ
  3. Wilona: Mơ ước
  4. Wilda: Cánh rừng thẳm
  5. William – Mong muốn bảo vệ
  6. Willow: Chữa lành
  7. Walter – Người chỉ huy quân đội
  8. Waverley: nữ tính
  9. Winter: mùa đông
  10. Willow: cây liễu
  11. Wealth: sự giàu có, sự giàu sang
  12. Win: chiến thắng
  13. Wind: gió nhẹ
  14. Winner: người thắng cuộc

Tên Tiếng Anh Cho Con Gái Tên Anh

Dưới đây là danh sách Tên Tiếng Anh Cho Con Gái Tên Anh. Những cô nàng tên Anh có thể tham khảo ngay nhé!

Tên tiếng AnhÝ nghĩa
Abbey
Abigail
Aileen
Alexandra
Alexis
Alice
Alison
Amanda
Amy
Angela
Anita
Ann
Anna
Annabel
Anthea
Berit
Briona
Adelaide
Amelia
Anatasia
Angelia
Ariel
Anne
Adele
Angelina
Agnes
Anna
Annette

Khám Phá Thêm Tên Tiếng Hàn Hay Nhất ❤️️ 1001 Tên Hàn Quốc Đẹp

Trên đây là những gợi ý về tên tiếng anh cho con gái hay nhất. Hi vọng rằng với những gợi ý này đã giúp bạn chọn được một cái tên ý nghĩa nhất nhé!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *